Giải Pháp Kiểm Soát Chất Lượng Kho Trong Quy Trình Quản Lý

Kiểm soát chất lượng kho chứa hàng là một khâu vô cùng quan trọng trong quản lý kho

Vấn đề kiểm soát chất lượng hàng lưu kho

Nên áp dụng các kỹ thuật kiểm soát chất lượng kho trong quá trình nhận, chọn và đóng gói . Và việc tạo các điểm kiểm soát chất lượng trong từng giai đoạn của quy trình vận chuyển có thể làm giảm các lỗi xảy ra. Các khu vực màu xanh lá cây trong hình ảnh dưới đây biểu thị các giai đoạn nơi nhà quản lý có thể thực hiện biện pháp kiểm soát chất lượng. Không có gì lạ khi có nhiều hơn một khâu kiểm soát chất lượng.

Sự cố này trong kiểm soát chất lượng thường xảy ra vào những thời điểm mà tốc độ giao hàng trở nên cấp thiết. Thông thường khi một công ty bỏ qua kiểm soát chất lượng kho hàng để hoàn thành nhanh chóng việc xuất nhập. Để kịp luân chuyển hàng hóa, dẫn đến tình trạng các sản phẩm sai (hoặc bị lỗi) chưa được kiểm soát. Những lỗi này được kết hợp nếu bạn đang chạy nhiều kho hoặc trong quá trình cố gắng mở rộng quy mô thành một hoạt động lớn hơn.

Nhưng bằng cách nhìn vào dữ liệu, người quản lý kho có thể thấy lỗi nào xảy ra thường xuyên nhất và khi nào. Đổi lại, họ sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc kiểm tra đơn hàng trước khi vận chuyển. Điều này đúng ngay cả khi – và đặc biệt là khi – các đơn đặt hàng nhạy cảm với thời gian hoặc quy trình làm việc đang di chuyển ở tốc độ cao hơn tốc độ trung bình.

Bảy công cụ cơ bản về chất lượng

Tiến sĩ Kaoru Ishikawa đã xác định bảy công cụ kiểm soát chất lượng kho giúp các tổ chức khắc phục lỗi. Kiểm soát chất lượng mang lại lợi ích cho một nhà kho ở chỗ nó sẽ nắm bắt thành công các vấn đề sớm và hạn chế mọi sai lầm trong tương lai. Điều này có thể giúp thắt chặt các quy trình không hiệu quả hoặc hỗ trợ chẩn đoán một vấn đề cụ thể và cải thiện hiệu quả kho.

7 công cụ quản lý chất lượng hiệu quả
7 công cụ quản lý chất lượng

Dưới đây là minh họa và ví dụ về bảy công cụ kiểm soát chất lượng này.

1. SƠ ĐỒ NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ
Một sơ đồ nguyên nhân và kết quả (còn được gọi là sơ đồ xương cá hoặc biểu đồ xương cá) cho thấy các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề cụ thể. Để tạo ra một sơ đồ nguyên nhân và kết quả, một người quản lý kho đã động não với nhóm của mình để đưa ra một danh sách mọi lý do có thể gây ra lỗi.

Ví dụ, nhóm kho có thể liên tục quên bao gồm các phiếu đóng gói. Mọi người làm việc cùng nhau để loại bỏ các nguyên nhân ít có khả năng và xác định lý do có thể xảy ra nhất. Sau đó, họ phát triển một giải pháp để ngăn chặn vấn đề tái diễn.

2. BẢNG KIỂM TRA
Các tờ séc là công cụ thích ứng nhất trong danh sách của Ishikawa. Nhân viên kho có thể sử dụng bảng kiểm tra để đánh dấu các nhiệm vụ hàng ngày, đếm hàng tồn kho hoặc (như trong ví dụ dưới đây) ghi lại những ngày xảy ra sự cố. Sự gia tăng trách nhiệm về phía người lao động có lợi cho việc khuyến khích người lao động kiểm tra công việc của họ. Người quản lý có thể sử dụng bảng kiểm tra để xác định các mẫu và đưa ra quyết định sáng suốt hơn về cách chạy kho.

3. LƯU ĐỒ
Lưu đồ (đôi khi được gọi là phân tầng hoặc biểu đồ chạy) minh họa từng bước riêng biệt trong quy trình làm việc. Sử dụng một quy trình công việc có thể giúp xác định phần nào của quy trình công việc đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng hơn. Nó cũng giúp các nhóm kho thực hiện các thay đổi gia tăng thay vì đại tu toàn bộ quy trình vận chuyển .

4. BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT
Biểu đồ kiểm soát là một sơ đồ phức tạp hơn cho thấy cách một luồng công việc thay đổi theo thời gian. Nó bao gồm một dòng cho mức trung bình, một dòng cho giới hạn kiểm soát trên (UCL) và một dòng cho giới hạn kiểm soát thấp hơn (LCL).

Bằng cách so sánh dữ liệu về quy trình vận chuyển hiện tại với các dòng này, người quản lý kho có thể phân biệt giữa biến động bình thường và đột biến bất ngờ.

 

[contact-form-7 404 "Not Found"]